rường cột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống xà, cột chính trong kết cấu một ngôi nhà gỗ truyền thống: Chỉ các bộ phận kết cấu chịu lực chính, tạo nên bộ khung vững chãi cho công trình.
- (Nghĩa bóng) Nhân vật, lực lượng hoặc yếu tố then chốt, đóng vai trò nền tảng, chỗ dựa chủ yếu cho một tổ chức, xã hội hay hệ thống nào đó: Thường dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm có đóng góp quan trọng, giữ vị trí trụ cột, không thể thiếu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Ngôi nhà gỗ năm gian này có bộ rường cột bằng lim rất vững chắc.
- Kiến trúc sư đang kiểm tra hệ thống rường cột trước khi tiến hành trùng tu đình làng.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Các thầy cô giáo là những rường cột của nền giáo dục quốc dân.
- Doanh nghiệp cần xây dựng đội ngũ cán bộ kỹ thuật trở thành rường cột cho sự phát triển lâu dài.
- Họ được coi là những rường cột trong ngành y tế của đất nước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rường cột của chế độ/xã hội": Cụm từ thường dùng trong văn chính luận, lịch sử để chỉ giai cấp, tầng lớp hoặc thể chế được xem là nền tảng, chỗ dựa cho một chính quyền, một thời đại.
- Tầng lớp nho sĩ từng được xem là rường cột của xã hội phong kiến.
- "Rường cột quốc gia": Cách nói trang trọng, chỉ những lĩnh vực hoặc cá nhân then chốt đối với vận mệnh đất nước.
- Giáo dục và khoa học kỹ thuật là những rường cột quốc gia cần được đầu tư đúng mức.
Biến thể và từ gần giống
- Trụ cột (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để chỉ yếu tố chống đỡ chính, có vai trò nòng cốt.
- Anh ấy là trụ cột kinh tế của gia đình.
- Cột trụ (danh từ): Nhấn mạnh tính chất chống đỡ, nâng đỡ vững chắc, thường dùng trong nghĩa bóng.
- Cô ấy là cột trụ tinh thần của cả đội.
- Nền tảng (danh từ): Nhấn mạnh đến phần gốc, phần cơ sở để xây dựng nên những thứ khác, khác với "rường cột" thường chỉ phần khung, phần chống đỡ phía trên.
- Tri thức là nền tảng của mọi sự phát triển.
Từ đồng nghĩa
- Trụ cột: Cột chống chính, nhân vật then chốt.
- Cột trụ: Chỗ dựa chính, yếu tố cốt lõi.
- Xương sống: (Nghĩa bóng) Phần cốt lõi, không thể thiếu của một hệ thống.
- Nòng cốt: Thành phần chính, chủ chốt.
Thành ngữ liên quan
- "Rường cột nhà, gạo trắng nước trong": Thành ngữ cổ, ý nói một gia đình có nền nếp, đầy đủ và yên ấm. "Rường cột" ở đây vừa mang nghĩa đen (ngôi nhà vững chãi), vừa mang nghĩa bóng (nề nếp gia phong vững vàng).
- "Một cây làm chẳng nên non/Ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Mặc dù không chứa từ "rường cột", nhưng tư tưởng này tương đồng với khái niệm nhiều "rường cột" hợp sức lại tạo nên sức mạnh, sự vững chãi cho một tập thể.
- Được coi là chỗ dựa chủ yếu của xã hội thời xưa.